federal communications commission
The Federal Communications Commission reviews broadcast license applications.
Định nghĩa
Danh từ riêng:
Ủy ban Truyền thông Liên bang (Hoa Kỳ) – một cơ quan chính phủ độc lập có nhiệm vụ điều chỉnh và quản lý các hoạt động truyền thông liên bang và quốc tế qua các phương tiện như radio, truyền hình, dây dẫn, cáp và vệ tinh. Cơ quan này đảm bảo việc tuân thủ các quy định về tần số, nội dung, và an toàn trong lĩnh vực truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban Truyền thông Liên bang đã phạt mạng lưới truyền hình vì vi phạm quy tắc phát sóng.)
- (Các quy định mới từ Ủy ban Truyền thông Liên bang sẽ ảnh hưởng đến các nhà cung cấp dịch vụ internet.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be under the jurisdiction of the federal communications commission": chịu sự quản lý của Ủy ban Truyền thông Liên bang.
- All radio stations in the US are under the jurisdiction of the federal communications commission. (Tất cả các đài phát thanh ở Mỹ đều chịu sự quản lý của Ủy ban Truyền thông Liên bang.)
Biến thể và từ gần giống
- FCC (viết tắt): dạng rút gọn thông dụng của "federal communications commission".
- The FCC has proposed new rules for net neutrality. (FCC đã đề xuất các quy tắc mới về trung lập mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan quản lý truyền thông: mô tả chức năng chung, nhưng không phải tên chính thức.
- Ủy ban điều tiết truyền thông: một cách dịch khác, nhấn mạnh vai trò điều tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Regulate through the federal communications commission: quản lý thông qua Ủy ban Truyền thông Liên bang.
- The government regulates broadcast content through the federal communications commission. (Chính phủ quản lý nội dung phát sóng thông qua Ủy ban Truyền thông Liên bang.)
Thành ngữ liên quan
- FCC approval: sự chấp thuận của Ủy ban Truyền thông Liên bang.
- The merger requires FCC approval before it can go through. (Việc sáp nhập cần sự chấp thuận của FCC trước khi có thể tiến hành.)